伝承 (でんしょう) — truyền thuyết, truyền thừa

でんしょう truyền thuyết
Tần suất #6050 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

denshou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • truyền thuyết
  • truyền thừa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.