許諾 (きょだく) — sự cho phép, đồng ý, hứa nặc
許諾
sự cho phép
Tần suất #7621
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kyodaku
きょだく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょだく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 許諾
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự cho phép
- đồng ý
- hứa nặc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
許諾する きょだくする |
許諾します きょだくします |
| Present negative |
許諾しない きょだくしない |
許諾しません きょだくしません |
| Past |
許諾した きょだくした |
許諾しました きょだくしました |
| Past negative |
許諾しなかった きょだくしなかった |
許諾しませんでした きょだくしませんでした |
| Te-form |
許諾して きょだくして |
許諾しまして きょだくしまして |
| Potential |
許諾できる きょだくできる |
許諾できます きょだくできます |
| Potential negative |
許諾できない きょだくできない |
許諾できません きょだくできません |