Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

許諾 (きょだく) — sự cho phép, đồng ý, hứa nặc

許きょ諾だく sự cho phép
Tần suất #7621 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyodaku

きょだく
Pitch きょだく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 許諾

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự cho phép
  • đồng ý
  • hứa nặc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

許諾する

きょだくする

許諾します

きょだくします

Present negative

許諾しない

きょだくしない

許諾しません

きょだくしません

Past

許諾した

きょだくした

許諾しました

きょだくしました

Past negative

許諾しなかった

きょだくしなかった

許諾しませんでした

きょだくしませんでした

Te-form

許諾して

きょだくして

許諾しまして

きょだくしまして

Potential

許諾できる

きょだくできる

許諾できます

きょだくできます

Potential negative

許諾できない

きょだくできない

許諾できません

きょだくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.