読み解く (よみとく) — giải mã, đọc hiểu, luận giải
読み解く
giải mã
Tần suất #8945
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ku)
transitive
yomitoku
よみとく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よみとく[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 読み解く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giải mã
- đọc hiểu
- luận giải
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
読み解く よみとく |
読み解きます よみときます |
| Present negative |
読み解かない よみとかない |
読み解きません よみときません |
| Past |
読み解いた よみといた |
読み解きました よみときました |
| Past negative |
読み解かなかった よみとかなかった |
読み解きませんでした よみときませんでした |
| Te-form |
読み解いて よみといて |
読み解きまして よみときまして |
| Potential |
読み解ける よみとける |
読み解けます よみとけます |
| Potential negative |
読み解けない よみとけない |
読み解けません よみとけません |