読み解く (よみとく) — giải mã, đọc hiểu, luận giải

giải mã
Tần suất #8945 Lớp 5 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) · transitive

yomitoku

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giải mã
  • đọc hiểu
  • luận giải

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.