称する (しょうする) — gọi là, tự xưng, tuyên bố
称する
gọi là
Tần suất #8463
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
suru verb (special) · transitive
Từ loại (JMdict: vs-s, vt)
shousuru
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうする[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- gọi là
- tự xưng
- tuyên bố