Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

自称 (じしょう) — tự xưng, tự nhận

自じ称しょう tự xưng
Tần suất #5632 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

jishou

じしょう
Pitch じしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 自称

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tự xưng
  • tự nhận

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

自称する

じしょうする

自称します

じしょうします

Present negative

自称しない

じしょうしない

自称しません

じしょうしません

Past

自称した

じしょうした

自称しました

じしょうしました

Past negative

自称しなかった

じしょうしなかった

自称しませんでした

じしょうしませんでした

Te-form

自称して

じしょうして

自称しまして

じしょうしまして

Potential

自称できる

じしょうできる

自称できます

じしょうできます

Potential negative

自称できない

じしょうできない

自称できません

じしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.