自称 (じしょう) — tự xưng, tự nhận

しょう tự xưng
Tần suất #5632 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

jishou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tự xưng
  • tự nhận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.