自称 (じしょう) — tự xưng, tự nhận
自称
tự xưng
Tần suất #5632
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
jishou
じしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 自称
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tự xưng
- tự nhận
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
自称する じしょうする |
自称します じしょうします |
| Present negative |
自称しない じしょうしない |
自称しません じしょうしません |
| Past |
自称した じしょうした |
自称しました じしょうしました |
| Past negative |
自称しなかった じしょうしなかった |
自称しませんでした じしょうしませんでした |
| Te-form |
自称して じしょうして |
自称しまして じしょうしまして |
| Potential |
自称できる じしょうできる |
自称できます じしょうできます |
| Potential negative |
自称できない じしょうできない |
自称できません じしょうできません |