通称 (つうしょう) — tên gọi thông thường, biệt danh, thông xưng

つうしょう tên gọi thông thường
Tần suất #5486 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tsuushou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tên gọi thông thường
  • biệt danh
  • thông xưng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.