Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

通称 (つうしょう) — tên gọi thông thường, biệt danh, thông xưng

通つう称しょう tên gọi thông thường
Tần suất #5486 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tsuushou

つうしょう
Pitch つうしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 通称

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tên gọi thông thường
  • biệt danh
  • thông xưng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

通称する

つうしょうする

通称します

つうしょうします

Present negative

通称しない

つうしょうしない

通称しません

つうしょうしません

Past

通称した

つうしょうした

通称しました

つうしょうしました

Past negative

通称しなかった

つうしょうしなかった

通称しませんでした

つうしょうしませんでした

Te-form

通称して

つうしょうして

通称しまして

つうしょうしまして

Potential

通称できる

つうしょうできる

通称できます

つうしょうできます

Potential negative

通称できない

つうしょうできない

通称できません

つうしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.