総称 (そうしょう) — tên gọi chung, danh xưng chung, tổng xưng

そうしょう tên gọi chung
Tần suất #8316 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

soushou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tên gọi chung
  • danh xưng chung
  • tổng xưng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.