Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

総称 (そうしょう) — tên gọi chung, danh xưng chung, tổng xưng

総そう称しょう tên gọi chung
Tần suất #8316 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

soushou

そうしょう
Pitch そうしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 総称

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tên gọi chung
  • danh xưng chung
  • tổng xưng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

総称する

そうしょうする

総称します

そうしょうします

Present negative

総称しない

そうしょうしない

総称しません

そうしょうしません

Past

総称した

そうしょうした

総称しました

そうしょうしました

Past negative

総称しなかった

そうしょうしなかった

総称しませんでした

そうしょうしませんでした

Te-form

総称して

そうしょうして

総称しまして

そうしょうしまして

Potential

総称できる

そうしょうできる

総称できます

そうしょうできます

Potential negative

総称できない

そうしょうできない

総称できません

そうしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.