総称 (そうしょう) — tên gọi chung, danh xưng chung, tổng xưng
総称
tên gọi chung
Tần suất #8316
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
soushou
そうしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そうしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 総称
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tên gọi chung
- danh xưng chung
- tổng xưng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
総称する そうしょうする |
総称します そうしょうします |
| Present negative |
総称しない そうしょうしない |
総称しません そうしょうしません |
| Past |
総称した そうしょうした |
総称しました そうしょうしました |
| Past negative |
総称しなかった そうしょうしなかった |
総称しませんでした そうしょうしませんでした |
| Te-form |
総称して そうしょうして |
総称しまして そうしょうしまして |
| Potential |
総称できる そうしょうできる |
総称できます そうしょうできます |
| Potential negative |
総称できない そうしょうできない |
総称できません そうしょうできません |