Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

修復 (しゅうふく) — tu sửa, phục chế, sửa chữa

修しゅう復ふく tu sửa
Tần suất #4526 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shuufuku

しゅうふく
Pitch しゅうふく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 修復

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tu sửa
  • phục chế
  • sửa chữa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

修復する

しゅうふくする

修復します

しゅうふくします

Present negative

修復しない

しゅうふくしない

修復しません

しゅうふくしません

Past

修復した

しゅうふくした

修復しました

しゅうふくしました

Past negative

修復しなかった

しゅうふくしなかった

修復しませんでした

しゅうふくしませんでした

Te-form

修復して

しゅうふくして

修復しまして

しゅうふくしまして

Potential

修復できる

しゅうふくできる

修復できます

しゅうふくできます

Potential negative

修復できない

しゅうふくできない

修復できません

しゅうふくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.