修復 (しゅうふく) — tu sửa, phục chế, sửa chữa
修復
tu sửa
Tần suất #4526
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shuufuku
しゅうふく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅうふく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 修復
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tu sửa
- phục chế
- sửa chữa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
修復する しゅうふくする |
修復します しゅうふくします |
| Present negative |
修復しない しゅうふくしない |
修復しません しゅうふくしません |
| Past |
修復した しゅうふくした |
修復しました しゅうふくしました |
| Past negative |
修復しなかった しゅうふくしなかった |
修復しませんでした しゅうふくしませんでした |
| Te-form |
修復して しゅうふくして |
修復しまして しゅうふくしまして |
| Potential |
修復できる しゅうふくできる |
修復できます しゅうふくできます |
| Potential negative |
修復できない しゅうふくできない |
修復できません しゅうふくできません |