修了 (しゅうりょう) — hoàn thành (khóa học), tu liễu
修了
hoàn thành (khóa học)
Tần suất #5465
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
shuuryou
しゅうりょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅうりょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 修了
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hoàn thành (khóa học)
- tu liễu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
修了する しゅうりょうする |
修了します しゅうりょうします |
| Present negative |
修了しない しゅうりょうしない |
修了しません しゅうりょうしません |
| Past |
修了した しゅうりょうした |
修了しました しゅうりょうしました |
| Past negative |
修了しなかった しゅうりょうしなかった |
修了しませんでした しゅうりょうしませんでした |
| Te-form |
修了して しゅうりょうして |
修了しまして しゅうりょうしまして |
| Potential |
修了できる しゅうりょうできる |
修了できます しゅうりょうできます |
| Potential negative |
修了できない しゅうりょうできない |
修了できません しゅうりょうできません |