Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

監修 (かんしゅう) — giám sát biên tập, chủ biên

監かん修しゅう giám sát biên tập
Tần suất #6133 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kanshuu

かんしゅう
Pitch かんしゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 監修

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giám sát biên tập
  • chủ biên

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

監修する

かんしゅうする

監修します

かんしゅうします

Present negative

監修しない

かんしゅうしない

監修しません

かんしゅうしません

Past

監修した

かんしゅうした

監修しました

かんしゅうしました

Past negative

監修しなかった

かんしゅうしなかった

監修しませんでした

かんしゅうしませんでした

Te-form

監修して

かんしゅうして

監修しまして

かんしゅうしまして

Potential

監修できる

かんしゅうできる

監修できます

かんしゅうできます

Potential negative

監修できない

かんしゅうできない

監修できません

かんしゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.