監修 (かんしゅう) — giám sát biên tập, chủ biên
監修
giám sát biên tập
Tần suất #6133
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kanshuu
かんしゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんしゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 監修
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giám sát biên tập
- chủ biên
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
監修する かんしゅうする |
監修します かんしゅうします |
| Present negative |
監修しない かんしゅうしない |
監修しません かんしゅうしません |
| Past |
監修した かんしゅうした |
監修しました かんしゅうしました |
| Past negative |
監修しなかった かんしゅうしなかった |
監修しませんでした かんしゅうしませんでした |
| Te-form |
監修して かんしゅうして |
監修しまして かんしゅうしまして |
| Potential |
監修できる かんしゅうできる |
監修できます かんしゅうできます |
| Potential negative |
監修できない かんしゅうできない |
監修できません かんしゅうできません |