Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発行 (はっこう) — phát hành, ban hành

発はっ行こう phát hành
Tần suất #727 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

hakkou

はっこう
Pitch はっこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 発行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phát hành
  • ban hành

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 本(ほん)や しんぶんを つくって、みんなに 出(だ)す。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発行する

はっこうする

発行します

はっこうします

Present negative

発行しない

はっこうしない

発行しません

はっこうしません

Past

発行した

はっこうした

発行しました

はっこうしました

Past negative

発行しなかった

はっこうしなかった

発行しませんでした

はっこうしませんでした

Te-form

発行して

はっこうして

発行しまして

はっこうしまして

Potential

発行できる

はっこうできる

発行できます

はっこうできます

Potential negative

発行できない

はっこうできない

発行できません

はっこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.