発行 (はっこう) — phát hành, ban hành
発行
phát hành
Tần suất #727
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
hakkou
はっこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はっこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 発行
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phát hành
- ban hành
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 本や しんぶんを つくって、みんなに 出す。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
発行する はっこうする |
発行します はっこうします |
| Present negative |
発行しない はっこうしない |
発行しません はっこうしません |
| Past |
発行した はっこうした |
発行しました はっこうしました |
| Past negative |
発行しなかった はっこうしなかった |
発行しませんでした はっこうしませんでした |
| Te-form |
発行して はっこうして |
発行しまして はっこうしまして |
| Potential |
発行できる はっこうできる |
発行できます はっこうできます |
| Potential negative |
発行できない はっこうできない |
発行できません はっこうできません |