示唆 (しさ) — gợi ý, ám chỉ, thị toa

gợi ý
Tần suất #3557 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shisa

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gợi ý
  • ám chỉ
  • thị toa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.