Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

示唆 (しさ) — gợi ý, ám chỉ, thị toa

示し唆さ gợi ý
Tần suất #3557 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shisa

しさ
Pitch しさ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 示唆

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gợi ý
  • ám chỉ
  • thị toa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

示唆する

しさする

示唆します

しさします

Present negative

示唆しない

しさしない

示唆しません

しさしません

Past

示唆した

しさした

示唆しました

しさしました

Past negative

示唆しなかった

しさしなかった

示唆しませんでした

しさしませんでした

Te-form

示唆して

しさして

示唆しまして

しさしまして

Potential

示唆できる

しさできる

示唆できます

しさできます

Potential negative

示唆できない

しさできない

示唆できません

しさできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.