示唆 (しさ) — gợi ý, ám chỉ, thị toa
示唆
gợi ý
Tần suất #3557
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shisa
しさ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しさ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 示唆
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gợi ý
- ám chỉ
- thị toa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
示唆する しさする |
示唆します しさします |
| Present negative |
示唆しない しさしない |
示唆しません しさしません |
| Past |
示唆した しさした |
示唆しました しさしました |
| Past negative |
示唆しなかった しさしなかった |
示唆しませんでした しさしませんでした |
| Te-form |
示唆して しさして |
示唆しまして しさしまして |
| Potential |
示唆できる しさできる |
示唆できます しさできます |
| Potential negative |
示唆できない しさできない |
示唆できません しさできません |