育ち (そだち) — sự nuôi dạy, sự trưởng thành, xuất thân
育ち
sự nuôi dạy
Tần suất #7414
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
noun
sodachi
そだち
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そだち[3] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 育ち
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự nuôi dạy
- sự trưởng thành
- xuất thân
Usage examples
-
日本らしさは、一つの特徴を独占することではなく、特徴の組み合わせや育ち方にもあります。
Nihonrashisa wa, hitotsu no tokuchou o dokusen suru koto de wa naku, tokuchou no kumiawase ya sodachikata ni mo arimasu.
What makes something Japanese is not an exclusive claim to one trait; it also lies in how traits are combined and how they develop.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 季節を食べる