疎外 (そがい) — alienation, estrangement, leaving (someone) out
疎外
alienation
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sogai
そがい
Ghi nhớ 疎外
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- alienation
- estrangement
- leaving (someone) out
- casting out
- cutting off
- avoiding
- giving the cold shoulder
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
疎外する そがいする |
疎外します そがいします |
| Present negative |
疎外しない そがいしない |
疎外しません そがいしません |
| Past |
疎外した そがいした |
疎外しました そがいしました |
| Past negative |
疎外しなかった そがいしなかった |
疎外しませんでした そがいしませんでした |
| Te-form |
疎外して そがいして |
疎外しまして そがいしまして |
| Potential |
疎外できる そがいできる |
疎外できます そがいできます |
| Potential negative |
疎外できない そがいできない |
疎外できません そがいできません |