Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

疎外 (そがい) — alienation, estrangement, leaving (someone) out

疎そ外がい alienation
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sogai

そがい
Post

Ghi nhớ 疎外

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • alienation
  • estrangement
  • leaving (someone) out
  • casting out
  • cutting off
  • avoiding
  • giving the cold shoulder

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

疎外する

そがいする

疎外します

そがいします

Present negative

疎外しない

そがいしない

疎外しません

そがいしません

Past

疎外した

そがいした

疎外しました

そがいしました

Past negative

疎外しなかった

そがいしなかった

疎外しませんでした

そがいしませんでした

Te-form

疎外して

そがいして

疎外しまして

そがいしまして

Potential

疎外できる

そがいできる

疎外できます

そがいできます

Potential negative

疎外できない

そがいできない

疎外できません

そがいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.