意思疎通 (いしそつう) — (reciprocal) communication, (coming to a) mutual understanding
意思疎通
(reciprocal) communication
4 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
ishisotsuu
いしそつう
Ghi nhớ 意思疎通
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- (reciprocal) communication
- (coming to a) mutual understanding