Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

損なう (そこなう) — làm hỏng, gây hại, tổn hại

損そこなう làm hỏng
Tần suất #5195 Lớp 5 3 ký tự suffix godan verb (-u) transitive

sokonau

そこなう
Pitch そこなう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 損なう

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm hỏng
  • gây hại
  • tổn hại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

損なう

そこなう

損ないます

そこないます

Present negative

損なわない

そこなわない

損ないません

そこないません

Past

損なった

そこなった

損ないました

そこないました

Past negative

損なわなかった

そこなわなかった

損ないませんでした

そこないませんでした

Te-form

損なって

そこなって

損ないまして

そこないまして

Potential

損なえる

そこなえる

損なえます

そこなえます

Potential negative

損なえない

そこなえない

損なえません

そこなえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.