損なう (そこなう) — làm hỏng, gây hại, tổn hại
損なう
làm hỏng
Tần suất #5195
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
suffix
godan verb (-u)
transitive
sokonau
そこなう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そこなう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 損なう
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm hỏng
- gây hại
- tổn hại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
損なう そこなう |
損ないます そこないます |
| Present negative |
損なわない そこなわない |
損ないません そこないません |
| Past |
損なった そこなった |
損ないました そこないました |
| Past negative |
損なわなかった そこなわなかった |
損ないませんでした そこないませんでした |
| Te-form |
損なって そこなって |
損ないまして そこないまして |
| Potential |
損なえる そこなえる |
損なえます そこなえます |
| Potential negative |
損なえない そこなえない |
損なえません そこなえません |