破損 (はそん) — hư hỏng, hư hại, phá tổn

そん hư hỏng
Tần suất #7566 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

hason

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hư hỏng
  • hư hại
  • phá tổn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.