Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

破損 (はそん) — hư hỏng, hư hại, phá tổn

破は損そん hư hỏng
Tần suất #7566 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

hason

はそん
Pitch はそん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 破損

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hư hỏng
  • hư hại
  • phá tổn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

破損する

はそんする

破損します

はそんします

Present negative

破損しない

はそんしない

破損しません

はそんしません

Past

破損した

はそんした

破損しました

はそんしました

Past negative

破損しなかった

はそんしなかった

破損しませんでした

はそんしませんでした

Te-form

破損して

はそんして

破損しまして

はそんしまして

Potential

破損できる

はそんできる

破損できます

はそんできます

Potential negative

破損できない

はそんできない

破損できません

はそんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.