破損 (はそん) — hư hỏng, hư hại, phá tổn
破損
hư hỏng
Tần suất #7566
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
hason
はそん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はそん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 破損
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hư hỏng
- hư hại
- phá tổn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
破損する はそんする |
破損します はそんします |
| Present negative |
破損しない はそんしない |
破損しません はそんしません |
| Past |
破損した はそんした |
破損しました はそんしました |
| Past negative |
破損しなかった はそんしなかった |
破損しませんでした はそんしませんでした |
| Te-form |
破損して はそんして |
破損しまして はそんしまして |
| Potential |
破損できる はそんできる |
破損できます はそんできます |
| Potential negative |
破損できない はそんできない |
破損できません はそんできません |