Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

伝染 (でんせん) — contagion, infection

伝でん染せん contagion
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

densen

でんせん
Post

Ghi nhớ 伝染

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • contagion
  • infection

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

伝染する

でんせんする

伝染します

でんせんします

Present negative

伝染しない

でんせんしない

伝染しません

でんせんしません

Past

伝染した

でんせんした

伝染しました

でんせんしました

Past negative

伝染しなかった

でんせんしなかった

伝染しませんでした

でんせんしませんでした

Te-form

伝染して

でんせんして

伝染しまして

でんせんしまして

Potential

伝染できる

でんせんできる

伝染できます

でんせんできます

Potential negative

伝染できない

でんせんできない

伝染できません

でんせんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.