その中 (そのなか) — wherein (usu. 〜に, 〜で), therein (usu. 〜に, 〜で), thereinto (usu. 〜に, 〜で)
その中
wherein (usu. 〜に, 〜で)
Ghi nhớ その中
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- wherein (usu. 〜に, 〜で)
- therein (usu. 〜に, 〜で)
- thereinto (usu. 〜に, 〜で)
- among which (usu. 〜に, 〜で)
Usage examples
-
途中で難しいと分かったら、町を一つにして、その中の会話を深くする選択もできます。
Tochuu de muzukashii to wakattara, machi o hitotsu ni shite, sono naka no kaiwa o fukaku suru sentaku mo dekimasu.
If they realize partway through that it is too difficult, they can choose to make just one town and deepen the conversations within it.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 インディー — 小さなチームの大きな選択