Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

決定 (けってい) — quyết định

決けっ定てい quyết định
Tần suất #363 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb transitive

kettei

けってい
Pitch けってい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 決定

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quyết định

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. どう するかを はっきり きめる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

決定する

けっていする

決定します

けっていします

Present negative

決定しない

けっていしない

決定しません

けっていしません

Past

決定した

けっていした

決定しました

けっていしました

Past negative

決定しなかった

けっていしなかった

決定しませんでした

けっていしませんでした

Te-form

決定して

けっていして

決定しまして

けっていしまして

Potential

決定できる

けっていできる

決定できます

けっていできます

Potential negative

決定できない

けっていできない

決定できません

けっていできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.