決定 (けってい) — quyết định
決定
quyết định
Tần suất #363
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
transitive
kettei
けってい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けってい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 決定
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quyết định
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- どう するかを はっきり きめる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
決定する けっていする |
決定します けっていします |
| Present negative |
決定しない けっていしない |
決定しません けっていしません |
| Past |
決定した けっていした |
決定しました けっていしました |
| Past negative |
決定しなかった けっていしなかった |
決定しませんでした けっていしませんでした |
| Te-form |
決定して けっていして |
決定しまして けっていしまして |
| Potential |
決定できる けっていできる |
決定できます けっていできます |
| Potential negative |
決定できない けっていできない |
決定できません けっていできません |