他者 (たしゃ) — người khác, tha nhân

しゃ người khác
Tần suất #2803 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

tasha

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • người khác
  • tha nhân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.