他方 (たほう) — mặt khác, phía bên kia

ほう mặt khác
Tần suất #3652 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

tahou

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mặt khác
  • phía bên kia

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.