Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

当てはまる (あてはまる) — áp dụng được, phù hợp, khớp

当あてはまる áp dụng được
Tần suất #4701 Lớp 2 5 ký tự godan verb (-ru) intransitive

atehamaru

あてはまる
Pitch あてはまる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 当てはまる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • áp dụng được
  • phù hợp
  • khớp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

当てはまる

あてはまる

当てはまります

あてはまります

Present negative

当てはまらない

あてはまらない

当てはまりません

あてはまりません

Past

当てはまった

あてはまった

当てはまりました

あてはまりました

Past negative

当てはまらなかった

あてはまらなかった

当てはまりませんでした

あてはまりませんでした

Te-form

当てはまって

あてはまって

当てはまりまして

あてはまりまして

Potential

当てはまれる

あてはまれる

当てはまれます

あてはまれます

Potential negative

当てはまれない

あてはまれない

当てはまれません

あてはまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.