当てはまる (あてはまる) — áp dụng được, phù hợp, khớp
当てはまる
áp dụng được
Tần suất #4701
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
5 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
atehamaru
あてはまる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あてはまる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 当てはまる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- áp dụng được
- phù hợp
- khớp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
当てはまる あてはまる |
当てはまります あてはまります |
| Present negative |
当てはまらない あてはまらない |
当てはまりません あてはまりません |
| Past |
当てはまった あてはまった |
当てはまりました あてはまりました |
| Past negative |
当てはまらなかった あてはまらなかった |
当てはまりませんでした あてはまりませんでした |
| Te-form |
当てはまって あてはまって |
当てはまりまして あてはまりまして |
| Potential |
当てはまれる あてはまれる |
当てはまれます あてはまれます |
| Potential negative |
当てはまれない あてはまれない |
当てはまれません あてはまれません |