総合 (そうごう) — tổng hợp, toàn diện

そうごう tổng hợp
Tần suất #804 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

sougou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tổng hợp
  • toàn diện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.