Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

総合 (そうごう) — tổng hợp, toàn diện

総そう合ごう tổng hợp
Tần suất #804 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sougou

そうごう
Pitch そうごう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 総合

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tổng hợp
  • toàn diện

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. べつべつの ものを ひとつに まとめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

総合する

そうごうする

総合します

そうごうします

Present negative

総合しない

そうごうしない

総合しません

そうごうしません

Past

総合した

そうごうした

総合しました

そうごうしました

Past negative

総合しなかった

そうごうしなかった

総合しませんでした

そうごうしませんでした

Te-form

総合して

そうごうして

総合しまして

そうごうしまして

Potential

総合できる

そうごうできる

総合できます

そうごうできます

Potential negative

総合できない

そうごうできない

総合できません

そうごうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.