総合 (そうごう) — tổng hợp, toàn diện
総合
tổng hợp
Tần suất #804
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sougou
そうごう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そうごう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 総合
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tổng hợp
- toàn diện
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- べつべつの ものを ひとつに まとめる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
総合する そうごうする |
総合します そうごうします |
| Present negative |
総合しない そうごうしない |
総合しません そうごうしません |
| Past |
総合した そうごうした |
総合しました そうごうしました |
| Past negative |
総合しなかった そうごうしなかった |
総合しませんでした そうごうしませんでした |
| Te-form |
総合して そうごうして |
総合しまして そうごうしまして |
| Potential |
総合できる そうごうできる |
総合できます そうごうできます |
| Potential negative |
総合できない そうごうできない |
総合できません そうごうできません |