水田 (すいでん) — ruộng lúa nước, thủy điền

すいでん ruộng lúa nước
Tần suất #10000 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

suiden

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ruộng lúa nước
  • thủy điền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.