Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

競泳 (きょうえい) — competitive swimming, swimming race

競きょう泳えい competitive swimming
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kyouei

きょうえい
Post

Ghi nhớ 競泳

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • competitive swimming
  • swimming race

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

競泳する

きょうえいする

競泳します

きょうえいします

Present negative

競泳しない

きょうえいしない

競泳しません

きょうえいしません

Past

競泳した

きょうえいした

競泳しました

きょうえいしました

Past negative

競泳しなかった

きょうえいしなかった

競泳しませんでした

きょうえいしませんでした

Te-form

競泳して

きょうえいして

競泳しまして

きょうえいしまして

Potential

競泳できる

きょうえいできる

競泳できます

きょうえいできます

Potential negative

競泳できない

きょうえいできない

競泳できません

きょうえいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.