寸前 (すんぜん) — ngay trước khi, sát ngay trước

すんぜん ngay trước khi
Tần suất #5590 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

sunzen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngay trước khi
  • sát ngay trước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.