数百 (すうひゃく) — several hundred, hundreds (of)
数百
several hundred
Ghi nhớ 数百
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- several hundred
- hundreds (of)