Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

たどり着く (たどりつく) — đến được, tới nơi, lần ra

たどり着つく đến được
Tần suất #4675 Lớp 3 5 ký tự godan verb (-ku) intransitive

tadoritsuku

たどりつく
Pitch たどりつく[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ たどり着く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đến được
  • tới nơi
  • lần ra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

たどり着く

たどりつく

たどり着きます

たどりつきます

Present negative

たどり着かない

たどりつかない

たどり着きません

たどりつきません

Past

たどり着いた

たどりついた

たどり着きました

たどりつきました

Past negative

たどり着かなかった

たどりつかなかった

たどり着きませんでした

たどりつきませんでした

Te-form

たどり着いて

たどりついて

たどり着きまして

たどりつきまして

Potential

たどり着ける

たどりつける

たどり着けます

たどりつけます

Potential negative

たどり着けない

たどりつけない

たどり着けません

たどりつけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.