たどり着く (たどりつく) — đến được, tới nơi, lần ra
たどり着く
đến được
Tần suất #4675
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
5 ký tự
godan verb (-ku)
intransitive
tadoritsuku
たどりつく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たどりつく[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ たどり着く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đến được
- tới nơi
- lần ra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
たどり着く たどりつく |
たどり着きます たどりつきます |
| Present negative |
たどり着かない たどりつかない |
たどり着きません たどりつきません |
| Past |
たどり着いた たどりついた |
たどり着きました たどりつきました |
| Past negative |
たどり着かなかった たどりつかなかった |
たどり着きませんでした たどりつきませんでした |
| Te-form |
たどり着いて たどりついて |
たどり着きまして たどりつきまして |
| Potential |
たどり着ける たどりつける |
たどり着けます たどりつけます |
| Potential negative |
たどり着けない たどりつけない |
たどり着けません たどりつけません |