強行 (きょうこう) — cưỡng hành, thi hành cưỡng chế, ép buộc thực hiện

きょうこう cưỡng hành
Tần suất #6381 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kyoukou

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cưỡng hành
  • thi hành cưỡng chế
  • ép buộc thực hiện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.