強行 (きょうこう) — cưỡng hành, thi hành cưỡng chế, ép buộc thực hiện
強行
cưỡng hành
Tần suất #6381
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kyoukou
きょうこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 強行
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cưỡng hành
- thi hành cưỡng chế
- ép buộc thực hiện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
強行する きょうこうする |
強行します きょうこうします |
| Present negative |
強行しない きょうこうしない |
強行しません きょうこうしません |
| Past |
強行した きょうこうした |
強行しました きょうこうしました |
| Past negative |
強行しなかった きょうこうしなかった |
強行しませんでした きょうこうしませんでした |
| Te-form |
強行して きょうこうして |
強行しまして きょうこうしまして |
| Potential |
強行できる きょうこうできる |
強行できます きょうこうできます |
| Potential negative |
強行できない きょうこうできない |
強行できません きょうこうできません |