Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

強行 (きょうこう) — cưỡng hành, thi hành cưỡng chế, ép buộc thực hiện

強きょう行こう cưỡng hành
Tần suất #6381 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyoukou

きょうこう
Pitch きょうこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 強行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cưỡng hành
  • thi hành cưỡng chế
  • ép buộc thực hiện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

強行する

きょうこうする

強行します

きょうこうします

Present negative

強行しない

きょうこうしない

強行しません

きょうこうしません

Past

強行した

きょうこうした

強行しました

きょうこうしました

Past negative

強行しなかった

きょうこうしなかった

強行しませんでした

きょうこうしませんでした

Te-form

強行して

きょうこうして

強行しまして

きょうこうしまして

Potential

強行できる

きょうこうできる

強行できます

きょうこうできます

Potential negative

強行できない

きょうこうできない

強行できません

きょうこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.