大木 (たいぼく) — cây lớn, đại mộc

たいぼく cây lớn
Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

taiboku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cây lớn
  • đại mộc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.