体長 (たいちょう) — length (of an animal), body length
体長
length (of an animal)
Ghi nhớ 体長
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- length (of an animal)
- body length