Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

堆積 (たいせき) — rời chỗ ngồi, rút lui, thoái tịch

堆たい積せき rời chỗ ngồi
2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

taiseki

たいせき
Pitch たいせき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 堆積

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rời chỗ ngồi
  • rút lui
  • thoái tịch

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

堆積する

たいせきする

堆積します

たいせきします

Present negative

堆積しない

たいせきしない

堆積しません

たいせきしません

Past

堆積した

たいせきした

堆積しました

たいせきしました

Past negative

堆積しなかった

たいせきしなかった

堆積しませんでした

たいせきしませんでした

Te-form

堆積して

たいせきして

堆積しまして

たいせきしまして

Potential

堆積できる

たいせきできる

堆積できます

たいせきできます

Potential negative

堆積できない

たいせきできない

堆積できません

たいせきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.