堆積 (たいせき) — rời chỗ ngồi, rút lui, thoái tịch
堆積
rời chỗ ngồi
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
taiseki
たいせき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たいせき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 堆積
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rời chỗ ngồi
- rút lui
- thoái tịch
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
堆積する たいせきする |
堆積します たいせきします |
| Present negative |
堆積しない たいせきしない |
堆積しません たいせきしません |
| Past |
堆積した たいせきした |
堆積しました たいせきしました |
| Past negative |
堆積しなかった たいせきしなかった |
堆積しませんでした たいせきしませんでした |
| Te-form |
堆積して たいせきして |
堆積しまして たいせきしまして |
| Potential |
堆積できる たいせきできる |
堆積できます たいせきできます |
| Potential negative |
堆積できない たいせきできない |
堆積できません たいせきできません |