Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

備蓄 (びちく) — dự trữ, tích trữ

備び蓄ちく dự trữ
Tần suất #8787 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

bichiku

びちく
Pitch びちく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 備蓄

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dự trữ
  • tích trữ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

備蓄する

びちくする

備蓄します

びちくします

Present negative

備蓄しない

びちくしない

備蓄しません

びちくしません

Past

備蓄した

びちくした

備蓄しました

びちくしました

Past negative

備蓄しなかった

びちくしなかった

備蓄しませんでした

びちくしませんでした

Te-form

備蓄して

びちくして

備蓄しまして

びちくしまして

Potential

備蓄できる

びちくできる

備蓄できます

びちくできます

Potential negative

備蓄できない

びちくできない

備蓄できません

びちくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.