両替 (りょうがえ) — đổi tiền, lưỡng thế
両替
đổi tiền
Tần suất #9172
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
ryougae
りょうがえ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りょうがえ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 両替
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đổi tiền
- lưỡng thế
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
両替する りょうがえする |
両替します りょうがえします |
| Present negative |
両替しない りょうがえしない |
両替しません りょうがえしません |
| Past |
両替した りょうがえした |
両替しました りょうがえしました |
| Past negative |
両替しなかった りょうがえしなかった |
両替しませんでした りょうがえしませんでした |
| Te-form |
両替して りょうがえして |
両替しまして りょうがえしまして |
| Potential |
両替できる りょうがえできる |
両替できます りょうがえできます |
| Potential negative |
両替できない りょうがえできない |
両替できません りょうがえできません |