Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

両替 (りょうがえ) — đổi tiền, lưỡng thế

両りょう替がえ đổi tiền
Tần suất #9172 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

ryougae

りょうがえ
Pitch りょうがえ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 両替

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đổi tiền
  • lưỡng thế

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

両替する

りょうがえする

両替します

りょうがえします

Present negative

両替しない

りょうがえしない

両替しません

りょうがえしません

Past

両替した

りょうがえした

両替しました

りょうがえしました

Past negative

両替しなかった

りょうがえしなかった

両替しませんでした

りょうがえしませんでした

Te-form

両替して

りょうがえして

両替しまして

りょうがえしまして

Potential

両替できる

りょうがえできる

両替できます

りょうがえできます

Potential negative

両替できない

りょうがえできない

両替できません

りょうがえできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.