Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

蓄財 (ちくざい) — amassing of wealth

蓄ちく財ざい amassing of wealth
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

chikuzai

ちくざい
Post

Ghi nhớ 蓄財

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • amassing of wealth

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

蓄財する

ちくざいする

蓄財します

ちくざいします

Present negative

蓄財しない

ちくざいしない

蓄財しません

ちくざいしません

Past

蓄財した

ちくざいした

蓄財しました

ちくざいしました

Past negative

蓄財しなかった

ちくざいしなかった

蓄財しませんでした

ちくざいしませんでした

Te-form

蓄財して

ちくざいして

蓄財しまして

ちくざいしまして

Potential

蓄財できる

ちくざいできる

蓄財できます

ちくざいできます

Potential negative

蓄財できない

ちくざいできない

蓄財できません

ちくざいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.