貯蓄 (ちょちく) — tiết kiệm, trữ súc

ちょちく tiết kiệm
Tần suất #5464 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

chochiku

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiết kiệm
  • trữ súc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.