貯蓄 (ちょちく) — tiết kiệm, trữ súc
貯蓄
tiết kiệm
Tần suất #5464
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
chochiku
ちょちく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちょちく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 貯蓄
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiết kiệm
- trữ súc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
貯蓄する ちょちくする |
貯蓄します ちょちくします |
| Present negative |
貯蓄しない ちょちくしない |
貯蓄しません ちょちくしません |
| Past |
貯蓄した ちょちくした |
貯蓄しました ちょちくしました |
| Past negative |
貯蓄しなかった ちょちくしなかった |
貯蓄しませんでした ちょちくしませんでした |
| Te-form |
貯蓄して ちょちくして |
貯蓄しまして ちょちくしまして |
| Potential |
貯蓄できる ちょちくできる |
貯蓄できます ちょちくできます |
| Potential negative |
貯蓄できない ちょちくできない |
貯蓄できません ちょちくできません |