Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

貯蓄 (ちょちく) — tiết kiệm, trữ súc

貯ちょ蓄ちく tiết kiệm
Tần suất #5464 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

chochiku

ちょちく
Pitch ちょちく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 貯蓄

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiết kiệm
  • trữ súc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

貯蓄する

ちょちくする

貯蓄します

ちょちくします

Present negative

貯蓄しない

ちょちくしない

貯蓄しません

ちょちくしません

Past

貯蓄した

ちょちくした

貯蓄しました

ちょちくしました

Past negative

貯蓄しなかった

ちょちくしなかった

貯蓄しませんでした

ちょちくしませんでした

Te-form

貯蓄して

ちょちくして

貯蓄しまして

ちょちくしまして

Potential

貯蓄できる

ちょちくできる

貯蓄できます

ちょちくできます

Potential negative

貯蓄できない

ちょちくできない

貯蓄できません

ちょちくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.