貯まる (たまる) — dồn lại, tích lũy
貯まる
dồn lại
Tần suất #7668
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
tamaru
たまる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たまる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 貯まる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dồn lại
- tích lũy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
貯まる たまる |
貯まります たまります |
| Present negative |
貯まらない たまらない |
貯まりません たまりません |
| Past |
貯まった たまった |
貯まりました たまりました |
| Past negative |
貯まらなかった たまらなかった |
貯まりませんでした たまりませんでした |
| Te-form |
貯まって たまって |
貯まりまして たまりまして |
| Potential |
貯まれる たまれる |
貯まれます たまれます |
| Potential negative |
貯まれない たまれない |
貯まれません たまれません |