Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

貯金 (ちょきん) — tiền tiết kiệm, trữ kim

貯ちょ金きん tiền tiết kiệm
Tần suất #3916 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

chokin

ちょきん
Pitch ちょきん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 貯金

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiền tiết kiệm
  • trữ kim

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

貯金する

ちょきんする

貯金します

ちょきんします

Present negative

貯金しない

ちょきんしない

貯金しません

ちょきんしません

Past

貯金した

ちょきんした

貯金しました

ちょきんしました

Past negative

貯金しなかった

ちょきんしなかった

貯金しませんでした

ちょきんしませんでした

Te-form

貯金して

ちょきんして

貯金しまして

ちょきんしまして

Potential

貯金できる

ちょきんできる

貯金できます

ちょきんできます

Potential negative

貯金できない

ちょきんできない

貯金できません

ちょきんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.