貯金 (ちょきん) — tiền tiết kiệm, trữ kim
貯金
tiền tiết kiệm
Tần suất #3916
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
chokin
ちょきん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちょきん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 貯金
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiền tiết kiệm
- trữ kim
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
貯金する ちょきんする |
貯金します ちょきんします |
| Present negative |
貯金しない ちょきんしない |
貯金しません ちょきんしません |
| Past |
貯金した ちょきんした |
貯金しました ちょきんしました |
| Past negative |
貯金しなかった ちょきんしなかった |
貯金しませんでした ちょきんしませんでした |
| Te-form |
貯金して ちょきんして |
貯金しまして ちょきんしまして |
| Potential |
貯金できる ちょきんできる |
貯金できます ちょきんできます |
| Potential negative |
貯金できない ちょきんできない |
貯金できません ちょきんできません |