Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

預貯金 (よちょきん) — deposits and savings, bank account

預よ貯ちょ金きん deposits and savings
Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

yochokin

よちょきん
Post

Ghi nhớ 預貯金

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • deposits and savings
  • bank account

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.