貯める (ためる) — tích góp, để dành, tiết kiệm
貯める
tích góp
Tần suất #5695
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
ichidan verb
transitive
tameru
ためる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ためる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 貯める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tích góp
- để dành
- tiết kiệm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
貯める ためる |
貯めます ためます |
| Present negative |
貯めない ためない |
貯めません ためません |
| Past |
貯めた ためた |
貯めました ためました |
| Past negative |
貯めなかった ためなかった |
貯めませんでした ためませんでした |
| Te-form |
貯めて ためて |
貯めまして ためまして |
| Potential |
貯められる ためられる |
貯められます ためられます |
| Potential negative |
貯められない ためられない |
貯められません ためられません |