Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

貯める (ためる) — tích góp, để dành, tiết kiệm

貯ためる tích góp
Tần suất #5695 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb transitive

tameru

ためる
Pitch ためる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 貯める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tích góp
  • để dành
  • tiết kiệm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

貯める

ためる

貯めます

ためます

Present negative

貯めない

ためない

貯めません

ためません

Past

貯めた

ためた

貯めました

ためました

Past negative

貯めなかった

ためなかった

貯めませんでした

ためませんでした

Te-form

貯めて

ためて

貯めまして

ためまして

Potential

貯められる

ためられる

貯められます

ためられます

Potential negative

貯められない

ためられない

貯められません

ためられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.