貯水 (ちょすい) — storage of water
貯水
storage of water
Ghi nhớ 貯水
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- storage of water
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
貯水する ちょすいする |
貯水します ちょすいします |
| Present negative |
貯水しない ちょすいしない |
貯水しません ちょすいしません |
| Past |
貯水した ちょすいした |
貯水しました ちょすいしました |
| Past negative |
貯水しなかった ちょすいしなかった |
貯水しませんでした ちょすいしませんでした |
| Te-form |
貯水して ちょすいして |
貯水しまして ちょすいしまして |
| Potential |
貯水できる ちょすいできる |
貯水できます ちょすいできます |
| Potential negative |
貯水できない ちょすいできない |
貯水できません ちょすいできません |