Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

貯水 (ちょすい) — storage of water

貯ちょ水すい storage of water
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

chosui

ちょすい
Post

Ghi nhớ 貯水

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • storage of water

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

貯水する

ちょすいする

貯水します

ちょすいします

Present negative

貯水しない

ちょすいしない

貯水しません

ちょすいしません

Past

貯水した

ちょすいした

貯水しました

ちょすいしました

Past negative

貯水しなかった

ちょすいしなかった

貯水しませんでした

ちょすいしませんでした

Te-form

貯水して

ちょすいして

貯水しまして

ちょすいしまして

Potential

貯水できる

ちょすいできる

貯水できます

ちょすいできます

Potential negative

貯水できない

ちょすいできない

貯水できません

ちょすいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.