炭田 (たんでん) — coalfield, coal field
炭田
coalfield
Ghi nhớ 炭田
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- coalfield
- coal field