Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

一酸化炭素 (いっさんかたんそ) — carbon monoxide

一いっ酸さん化か炭たん素そ carbon monoxide
Lớp 5 5 ký tự 混合 mixed noun

issankatanso

いっさんかたんそ
Post

Ghi nhớ 一酸化炭素

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • carbon monoxide

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.