Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

信頼性 (しんらいせい) — credibility, authenticity, confidence

信しん頼らい性せい credibility
3 ký tự 漢語 kango noun

shinraisei

しんらいせい
Post

Ghi nhớ 信頼性

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • credibility
  • authenticity
  • confidence
  • reliability

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.