一幕 (ひとまく) — one act (of a play), scene, event
一幕
one act (of a play)
Ghi nhớ 一幕
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- one act (of a play)
- scene
- event