Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

入幕 (にゅうまく) — advancing to the first grade

入にゅう幕まく advancing to the first grade
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

nyuumaku

にゅうまく
Post

Ghi nhớ 入幕

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • advancing to the first grade

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

入幕する

にゅうまくする

入幕します

にゅうまくします

Present negative

入幕しない

にゅうまくしない

入幕しません

にゅうまくしません

Past

入幕した

にゅうまくした

入幕しました

にゅうまくしました

Past negative

入幕しなかった

にゅうまくしなかった

入幕しませんでした

にゅうまくしませんでした

Te-form

入幕して

にゅうまくして

入幕しまして

にゅうまくしまして

Potential

入幕できる

にゅうまくできる

入幕できます

にゅうまくできます

Potential negative

入幕できない

にゅうまくできない

入幕できません

にゅうまくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.