伝達 (でんたつ) — sự truyền đạt, truyền tải, truyền đạt
伝達
sự truyền đạt
Tần suất #4043
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
dentatsu
でんたつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
でんたつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 伝達
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự truyền đạt
- truyền tải
- truyền đạt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
伝達する でんたつする |
伝達します でんたつします |
| Present negative |
伝達しない でんたつしない |
伝達しません でんたつしません |
| Past |
伝達した でんたつした |
伝達しました でんたつしました |
| Past negative |
伝達しなかった でんたつしなかった |
伝達しませんでした でんたつしませんでした |
| Te-form |
伝達して でんたつして |
伝達しまして でんたつしまして |
| Potential |
伝達できる でんたつできる |
伝達できます でんたつできます |
| Potential negative |
伝達できない でんたつできない |
伝達できません でんたつできません |