Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

足す (たす) — cộng thêm, bổ sung

足たす cộng thêm
Tần suất #4729 Lớp 1 2 ký tự godan verb (-su) transitive

tasu

たす
Pitch たす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 足す

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cộng thêm
  • bổ sung

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

足す

たす

足します

たします

Present negative

足さない

たさない

足しません

たしません

Past

足した

たした

足しました

たしました

Past negative

足さなかった

たさなかった

足しませんでした

たしませんでした

Te-form

足して

たして

足しまして

たしまして

Potential

足せる

たせる

足せます

たせます

Potential negative

足せない

たせない

足せません

たせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.