足る (たる) — đủ, vừa đủ
足る
đủ
Tần suất #5122
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
taru
たる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 足る
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đủ
- vừa đủ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
足る たる |
足ります たります |
| Present negative |
足らない たらない |
足りません たりません |
| Past |
足った たった |
足りました たりました |
| Past negative |
足らなかった たらなかった |
足りませんでした たりませんでした |
| Te-form |
足って たって |
足りまして たりまして |
| Potential |
足れる たれる |
足れます たれます |
| Potential negative |
足れない たれない |
足れません たれません |