Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

足る (たる) — đủ, vừa đủ

足たる đủ
Tần suất #5122 Lớp 1 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

taru

たる
Pitch たる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 足る

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đủ
  • vừa đủ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

足る

たる

足ります

たります

Present negative

足らない

たらない

足りません

たりません

Past

足った

たった

足りました

たりました

Past negative

足らなかった

たらなかった

足りませんでした

たりませんでした

Te-form

足って

たって

足りまして

たりまして

Potential

足れる

たれる

足れます

たれます

Potential negative

足れない

たれない

足れません

たれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.